A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Trung Quốc biến sa mạc Taklamakan thành ‘bể chứa carbon’

Trung Quốc trồng hàng chục tỷ cây xanh quanh sa mạc Taklamakan, dần biến vùng đất khắc nghiệt này thành khu vực hấp thụ khí CO2 hiệu quả.

Máy móc hạng nặng được sử dụng để san bằng các cồn cát, nơi Trung Quốc muốn trồng cây và bụi cây dọc theo rìa sa mạc Taklamakan.
Máy móc hạng nặng được sử dụng để san bằng các cồn cát, nơi Trung Quốc muốn trồng cây và bụi cây dọc theo rìa sa mạc Taklamakan.

Một nghiên cứu mới cho thấy quy mô trồng rừng khổng lồ dọc rìa sa mạc Taklamakan – một trong những sa mạc lớn và khô hạn nhất thế giới đã giúp khu vực này trở thành “bể chứa carbon”, tức hấp thụ lượng CO2 nhiều hơn phát thải.

Sa mạc Taklamakan có diện tích khoảng 337.000km2. Khu vực này được bao quanh bởi các dãy núi cao, ngăn hơi ẩm xâm nhập, tạo nên môi trường khắc nghiệt khiến thực vật rất khó sinh trưởng.

Tuy nhiên, trong nhiều thập kỷ qua, Trung Quốc đã kiên trì triển khai các dự án trồng rừng quanh rìa sa mạc và kết quả hiện đã được ghi nhận rõ ràng.

Giáo sư Yuk Yung, đồng tác giả nghiên cứu, cho biết: “Lần đầu tiên chúng tôi phát hiện rằng sự can thiệp của con người có thể tăng cường khả năng hấp thụ carbon ngay cả trong những cảnh quan khô hạn khắc nghiệt nhất. Điều này chứng minh tiềm năng biến một sa mạc thành bể chứa carbon và góp phần ngăn chặn sa mạc hóa”.

“Vạn lý Trường thành xanh” và bước ngoặt chống sa mạc hóa

Từ năm 1978, Trung Quốc khởi động chương trình “Đai chắn gió Tam Bắc”, còn được gọi là “Vạn lý Trường thành xanh”, với mục tiêu trồng hàng tỷ cây quanh rìa các sa mạc Taklamakan và Gobi, dự kiến hoàn thành vào năm 2050. Đến nay, hơn 66 tỷ cây đã được trồng tại miền Bắc Trung Quốc.

Năm 2024, Trung Quốc tuyên bố hoàn tất việc bao quanh sa mạc Taklamakan bằng thảm thực vật. Nhờ đó, các cồn cát được cố định, tình trạng sa mạc hóa được kiểm soát tốt hơn. Diện tích rừng trên cả nước cũng tăng mạnh, từ mức 10% năm 1949 lên hơn 25% hiện nay.

Các nhà khoa học đã phân tích dữ liệu quan sát mặt đất và ảnh vệ tinh về lượng mưa, độ phủ thực vật, hoạt động quang hợp và dòng khí CO2 trong suốt 25 năm qua.

Kết quả cho thấy xu hướng dài hạn rất rõ ràng: Thảm thực vật mở rộng và khả năng hấp thụ CO2 gia tăng, trùng khớp cả về thời gian lẫn không gian với tiến trình triển khai “Vạn lý Trường thành xanh”.

samac2.png

Thảm thực vật quanh sa mạc Taklamakan đã phát triển, thúc đẩy quá trình quang hợp và khả năng hấp thụ CO2.

Taklamakan trở thành mô hình đầu tiên

Trong mùa mưa kéo dài từ tháng 7 đến tháng 9, lượng mưa trung bình đạt khoảng 16mm mỗi tháng, cao gấp 2,5 lần so với mùa khô. Lượng mưa này thúc đẩy sự phát triển của thảm thực vật, tăng cường quang hợp và làm giảm nồng độ CO2 trên sa mạc từ 416ppm (phần triệu) xuống còn 413ppm.

Trước đây, một số nghiên cứu cho rằng cát ở Taklamakan có thể hấp thụ CO2, song khả năng này không ổn định dưới tác động của biến đổi khí hậu. Trái lại, nghiên cứu mới khẳng định chính thảm thực vật quanh rìa sa mạc đã tạo nên một bể chứa carbon ổn định và bền vững hơn.

Giáo sư Yung nhấn mạnh: “Dựa trên kết quả này, Taklamakan - dù chỉ ở phần rìa, là mô hình thành công đầu tiên chứng minh khả năng biến một sa mạc thành bể chứa carbon”.

Theo ông, dù hiệu quả của “Vạn lý Trường thành xanh” trong việc giảm bão cát vẫn còn gây tranh cãi, nhưng vai trò của chương trình như một bể chứa carbon có thể trở thành mô hình tham khảo giá trị cho các khu vực sa mạc khác trên thế giới.

Theo Live science

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Bài tin liên quan